衡山

héng shānhành san

Hán Việt: hành san · Pinyin: héng shān

Tổng quan

Núi Hằng ở Hồ Nam, ngọn núi phía nam trong Ngũ Nhạc 五嶽

新华 · Tân Hoa Đại lục

古称南岳”,中国五岳之一。在湖南省中部。山势雄伟,有七十二峰,以祝融、天柱、芙蓉、紫盖、石廪五峰最著名。主峰祝融峰,海拔1290米。名胜古迹众多,有南岳庙、祝圣寺、方广寺、南台寺、藏经殿、祝融殿等建筑。以祝融峰之高、藏经殿之秀、方广寺之深、水帘洞之奇为南岳四绝”。为全国重点风景名胜区。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

山名。為中國大陸五嶽中的南嶽。位於湖南省衡陽市的北邊,綿延於湘、資之間。山有七十二峰,以祝融、紫蓋、雲密、石廩、天柱五峰為最大。也稱為「南嶽」。

Cấu tạo: 衡 (hành) + 山 (san)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 衡山 Héng Shān p.w. Hengshan (mountain in Hunan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 山名。為中國大陸五嶽中的南嶽。位於湖南省衡陽市的北邊,綿延於湘、資之間。山有七十二峰,以祝融、紫蓋、雲密、石廩、天柱五峰為最大。也稱為「南嶽」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古称南岳”,中国五岳之一。在湖南省中部。山势雄伟,有七十二峰,以祝融、天柱、芙蓉、紫盖、石廪五峰最著名。主峰祝融峰,海拔1290米。名胜古迹众多,有南岳庙、祝圣寺、方广寺、南台寺、藏经殿、祝融殿等建筑。以祝融峰之高、藏经殿之秀、方广寺之深、水帘洞之奇为南岳四绝”。为全国重点风景名胜区。

Eng

  • Cihui Mt Heng in Hunan, southern mountain of the Five Sacred Mountains 五嶽; 五岳; Hengshan county in Hengyang 衡陽; 衡阳, Hunan

Đức

  • Handedict Hengshan (einer der fünf Heiligen Berge des Daoismus in China, Provinz Hunan, China) (Eig, Geo)

other

  • Nguồn khác : Nam Nhạc
  • Nguồn khác Núi thuộc huyện Hành Sơn, tỉnh Hồ Nam, Trung Quốc, cách trung tâm huyện 15km về hướng Tây bắc
  • Nguồn khác Thế núi hùng vĩ, chu vi vài trăm dặm, lớn nhỏ gồm có 72 tòa
  • Nguồn khác Trong đó có 5 ngọn nổi tiếng nhất: Chúc Dung, Thiên Trụ, Phù Dung, Tử Cái, Thạch Lẫm
  • Nguồn khác Riêng ngọn Chúc Dung cao hơn mặt biển 1290m, đứng trên đỉnh núi này có thể nhìn bao quát nhóm núi, thưởng thức vầng đông vừa lố dạng
  • Nguồn khác Ngoài ra còn có: 10 động, 15 hang, 38 suối, 25 khe, 9 ao, 9 đầm, 9 giếng
  • Nguồn khác Vào niên hiệu Thái Thủy thứ 4 (268) đời Tây Tấn, ngài Pháp Sùng đến đây khai sơn, sáng lập chùa Lệ Sơn
  • Nguồn khác Niên hiệu Thái Kiến thứ 2 (570) đời Trần, ngài Huệ Tư vào Hành Sơn giảng kinh Bát-nhã, Trung Luận, gọi là Đạo tràng Bát-nhã, nên Huệ Tư còn được gọi là “Nam Nhạc Đại Sư”
  • Nguồn khác Vào niên hiệu Tiên Thiên thứ 2 (713) đời Đường, Hoài Nhượng vào Hành Sơn trụ ở đài Quan Âm chùa Bát-nhã 30 năm, hoằng dương thiền pháp, mở ra hệ phái Nam Nhạc

Từ liên quan

Gần nghĩa

衡山县 · 山上 · 山下 · 山世 · 山丘 · 山东 · 山中 · 山丹