衣不如新,人不如故

yī bù rú xīn,rén bù rú gù

Pinyin: yī bù rú xīn,rén bù rú gù

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (bất) + (như) + (tân) + + (nhân) + (bất) + (như) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衣服新的好,朋友旧的好。形容故旧不可轻弃。