衣來伸手,飯來張口

yī lái shēn shǒu,fàn lái zhāng kǒu

Pinyin: yī lái shēn shǒu,fàn lái zhāng kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (lai) + (thân) + (thủ) + + (phạn) + (lai) + (trương) + (khẩu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人不事生產,好逸惡勞。《兒女英雄傳》第三○回:「安公子是自幼嬌養,衣來伸手,飯來張口的人。」