衣來伸手,飯來張口

yī lái shēn shǒu,fàn lái zhāng kǒu

Pinyin: yī lái shēn shǒu,fàn lái zhāng kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (lai) + (thân) + (thủ) + + (phạn) + (lai) + (trương) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容懒惰成性,坐享别人劳动成果的人。