表层结构滤除

biểu tằng kết cấu lự trừ

Hán Việt: biểu tằng kết cấu lự trừ

Tổng quan

Cấu tạo: 表 (biểu) + 層 (tằng) + 結 (kết) + 構 (cấu) + 濾 (lự) + 除 (trừ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lọc cấu trúc bề mặt
  • Biên soạn 表層結構濾除 iǎocéng jiégòu lǜchú n. <lg.> S-structure filter

Eng

  • Cihui 表層結構濾除 iǎocéng jiégòu lǜchú n. <lg.> S-structure filter