表層結構濾除
biểu tằng kết cấu lự trừ
Hán Việt: biểu tằng kết cấu lự trừ
Tổng quan
Cấu tạo: 表 (biểu) + 層 (tằng) + 結 (kết) + 構 (cấu) + 濾 (lự) + 除 (trừ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 表層結構濾除 iǎocéng jiégòu lǜchú n. <lg.> S-structure filter