錶皮溶解水皰癥

biǎo pí róng jiě shuǐ pào zhēng biểu bì dong giải thủy pháo trưng

Hán Việt: biểu bì dong giải thủy pháo trưng · Pinyin: biǎo pí róng jiě shuǐ pào zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (bì) + (dong) + (giải) + (thủy) + (pháo) + (trưng)