表皮生長因子
biểu bì sanh trường nhân tử
Hán Việt: biểu bì sanh trường nhân tử · Pinyin: biǎo pí shēng zhǎng yīn zǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 表 (biểu) + 皮 (bì) + 生 (sanh) + 長 (trường) + 因 (nhân) + 子 (tử)
Hán Việt: biểu bì sanh trường nhân tử · Pinyin: biǎo pí shēng zhǎng yīn zǐ
Cấu tạo: 表 (biểu) + 皮 (bì) + 生 (sanh) + 長 (trường) + 因 (nhân) + 子 (tử)