表示强烈不满

biǎo shì qiáng liè bù mǎnbiểu kì cường liệt bất mãn

Hán Việt: biểu kì cường liệt bất mãn · Pinyin: biǎo shì qiáng liè bù mǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 表 (biểu) + 示 (kì) + 強 (cường) + 烈 (liệt) + 不 (bất) + 滿 (mãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bày tỏ bất mãn

Đức

  • Handedict sich sehr unzufrieden zeigen

Từ liên quan

Gần nghĩa

表示不愉快 · 表示不耐烦 · 表示位置的 · 表示反复的 · 表示发音的 · 表示变色的 · 表示多色的 · 表示实在的