表面硬化處理

biǎo miàn yìng huà chǔ lǐ biểu diện ngạnh hóa xử lí

Hán Việt: biểu diện ngạnh hóa xử lí · Pinyin: biǎo miàn yìng huà chǔ lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (biểu) + (diện) + (ngạnh) + (hóa) + (xử) + (lí)