衬里儿

sấn lí nhi

Hán Việt: sấn lí nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 襯 (sấn) + 裏 (lí) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trang cuối
  • Biên soạn 襯裡兒 hènlǐr ►See chènlǐ

Eng

  • Cihui 襯裡兒 hènlǐr ►See chènlǐ

Từ liên quan

Gần nghĩa

衬里 · 衬里织物 · 襯裏 · 里儿