衰亡

shuāi wángsuy vong

Hán Việt: suy vong · Pinyin: shuāi wáng

Tổng quan

Hán Việt: SUY, THÔI VONG suy vong

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.衰落灭亡。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

衰弱以至消失、滅亡。《韓非子.愛臣》:「是以姦臣蕃息,主道衰亡。」

Cấu tạo: 衰 (suy) + 亡 (vong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy tàn
  • Cihui chết dần
  • Cihui suy vong và sụp đổ
  • Tần suất từ suy tàn , chết dần , suy vong và sụp đổ; Hán Việt: SUY, THÔI VONG suy vong; suy vong
  • Biên soạn 衰亡 huāiwáng v. decline and fall; wither away

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 衰弱以至消失、滅亡。《韓非子.愛臣》:「是以姦臣蕃息,主道衰亡。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.衰落灭亡。

Eng

  • JMdict decline and fall
  • JMdict ruin
  • JMdict downfall
  • JMdict collapse
  • Cihui to decline; to die out; decline and fall
  • Tần suất từ 衰亡 huāiwáng v. decline and fall; wither away

Đức

  • Handedict Niedergang

ja

  • JMdict 衰亡(すいぼう)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

死亡 · 灭亡

Từ trái nghĩa

兴盛 · 兴隆