袁桷

yuán juéviên giác

Hán Việt: viên giác · Pinyin: yuán jué

Tổng quan

Yuan Jue (1267-1327), nhà văn và nhà thư pháp đời Nguyên

Cấu tạo: 袁 (viên) + 桷 (giác)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tên người
  • Tần suất từ Yuan Jue (1267-1327), nhà văn và nhà thư pháp đời Nguyên

Eng

  • Cihui Yuan Jue (1267-1327), Yuan dynasty writer and calligrapher
  • Tần suất từ Yuan Jue (1267-1327), Yuan dynasty writer and calligrapher

Từ liên quan

Gần nghĩa

袁头 · 袁州 · 袁枚 · 袁绍 · 袁静 · 袁世凯 · 袁于令 · 袁咏仪