袁静

yuán jìngviên tĩnh

Hán Việt: viên tĩnh · Pinyin: yuán jìng

Tổng quan

Nguyên Tĩnh (1911-1999), nhà văn, nhà viết kịch và nhà phê bình điện ảnh

Cấu tạo: 袁 (viên) + 靜 (tĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tên người
  • Tần suất từ Nguyên Tĩnh (1911-1999), nhà văn, nhà viết kịch và nhà phê bình điện ảnh

Eng

  • Cihui Yuan Jing (1911-1999), writer, dramatist and film critic
  • Tần suất từ Yuan Jing (1911-1999), writer, dramatist and film critic

Từ liên quan

Gần nghĩa

袁头 · 袁州 · 袁枚 · 袁桷 · 袁绍 · 静乐 · 静修 · 静候