袄儿

áo nhi

Hán Việt: áo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 襖 (áo) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 襖兒 or n. short Chinese-style coat/jacket M:¹jiàn

Eng

  • Cihui 襖兒 or n. short Chinese-style coat/jacket M:¹jiàn

Từ liên quan

Gần nghĩa

儿化 · 儿女 · 儿媳 · 儿子 · 儿孙 · 儿戏 · 儿时 · 儿歌