袪痒

qū yǎngkhư dưỡng

Hán Việt: khư dưỡng · Pinyin: qū yǎng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.除病。袪,通"祛"。

Cấu tạo: 袪 (khư) + 癢 (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.除病。袪,通"祛"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

痒疹 · 痒痒 · 痒的 · 癢和 · 袪衣 · 痒1. · 痒2. · 痒痒挠