袪蕩

qū dàngkhư đãng

Hán Việt: khư đãng · Pinyin: qū dàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.清除。袪,通"祛"。

Cấu tạo: 袪 (khư) + 蕩 (đãng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

蕩婦 · 荡子 · 荡平 · 蕩滌 · 盪漾 · 盪然 · 蕩舟 · 蕩蕩