被偷走的一代
bị thâu tẩu đích nhất đại
Hán Việt: bị thâu tẩu đích nhất đại · Pinyin: bèi tōu zǒu de yī dài
Tổng quan
Cấu tạo: 被 (bị) + 偷 (thâu) + 走 (tẩu) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 代 (đại)
Hán Việt: bị thâu tẩu đích nhất đại · Pinyin: bèi tōu zǒu de yī dài
Cấu tạo: 被 (bị) + 偷 (thâu) + 走 (tẩu) + 的 (đích) + 一 (nhất) + 代 (đại)