被動式節能屋

bèi dòng shì jié néng wū bị động thức tiết năng ốc

Hán Việt: bị động thức tiết năng ốc · Pinyin: bèi dòng shì jié néng wū

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (động) + (thức) + (tiết) + (năng) + (ốc)