被动式节能屋

bèi dòng shì jié néng wūbị động thức tiết năng ốc

Hán Việt: bị động thức tiết năng ốc · Pinyin: bèi dòng shì jié néng wū

Tổng quan

Cấu tạo: 被 (bị) + 動 (động) + 式 (thức) + 節 (tiết) + 能 (năng) + 屋 (ốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà tiết kiệm năng lượng

Đức

  • Handedict Passivhaus (S, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

被动分词结构 · 被动语态限制 · 被动助动词 · 被动地接受 · 被动完成式 · 被动态转换