被動語態限制
bị động ngữ thái hạn chế
Hán Việt: bị động ngữ thái hạn chế
Tổng quan
Cấu tạo: 被 (bị) + 動 (động) + 語 (ngữ) + 態 (thái) + 限 (hạn) + 制 (chế)
Nghĩa
Eng
- Cihui 被動語態限制 èidòng yǔtài xiànzhì n. <lg.> passive constraint