被包圍的領土

bèi bāo wéi de lǐng tǔ bị bao vi đích lĩnh thổ

Hán Việt: bị bao vi đích lĩnh thổ · Pinyin: bèi bāo wéi de lǐng tǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (bao) + (vi) + (đích) + (lĩnh) + (thổ)