被迫交出贓物

bèi pò jiāo chū zāng wù bị bách giao xuất tang vật

Hán Việt: bị bách giao xuất tang vật · Pinyin: bèi pò jiāo chū zāng wù

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (bách) + (giao) + (xuất) + (tang) + (vật)