被遣返回國者
bị khiển phản hồi quốc giả
Hán Việt: bị khiển phản hồi quốc giả
Tổng quan
Cấu tạo: 被 (bị) + 遣 (khiển) + 返 (phản) + 回 (hồi) + 國 (quốc) + 者 (giả)
Nghĩa
Eng
- Cihui repatriate
Hán Việt: bị khiển phản hồi quốc giả
Cấu tạo: 被 (bị) + 遣 (khiển) + 返 (phản) + 回 (hồi) + 國 (quốc) + 者 (giả)