被雷電擊中的
bị lôi điện kích trung đích
Hán Việt: bị lôi điện kích trung đích · Pinyin: bèi léi diàn jī zhōng de
Tổng quan
Cấu tạo: 被 (bị) + 雷 (lôi) + 電 (điện) + 擊 (kích) + 中 (trung) + 的 (đích)
Hán Việt: bị lôi điện kích trung đích · Pinyin: bèi léi diàn jī zhōng de
Cấu tạo: 被 (bị) + 雷 (lôi) + 電 (điện) + 擊 (kích) + 中 (trung) + 的 (đích)