被驅逐出境者

bèi qū zhú chū jìng zhě bị khu trục xuất cảnh giả

Hán Việt: bị khu trục xuất cảnh giả · Pinyin: bèi qū zhú chū jìng zhě

Tổng quan

Cấu tạo: (bị) + (khu) + (trục) + (xuất) + (cảnh) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui deportee