袭击者

xí jī zhětập kích giả

Hán Việt: tập kích giả · Pinyin: xí jī zhě

Tổng quan

kẻ tấn công

Cấu tạo: 襲 (tập) + 擊 (kích) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ tấn công
  • VietPhrases kẻ tập kích
  • Tần suất từ ngựa của sĩ quan; ngựa chiến, ổ nạp đạn, (điện học) bộ nạp điện; kẻ tập kích

Eng

  • Cihui attacker
  • Tần suất từ attacker

Đức

  • Handedict Angreiferin, Angreifer

Từ liên quan

Gần nghĩa

袭击 · 袭击堡垒 · 袭击某人 · 袭击银行