袭击某人

tập kích mỗ nhân

Hán Việt: tập kích mỗ nhân

Tổng quan

Cấu tạo: 襲 (tập) + 擊 (kích) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)

Từ liên quan

Gần nghĩa

某人自己 · 袭击者 · 袭击堡垒 · 袭击银行 · 某人所占有 · 某人的 · 某人的处境 · 某人的外貌