袷囊 giáp nang Hán Việt: giáp nang Tổng quan Cấu tạo: 袷 (giáp) + 囊 (nang)Hán Việtgiáp nangCấu tạo袷 + 囊 · giáp + nang nghĩa thành phần: giáp + nang Từ liên quan Gần nghĩa囊括 · 囊揣 · 囊果 · 囊泡 · 囊生 · 囊的 · 囊肿 · 囊胚