裁鉸 cái jiǎo·tài giảo Hán Việt: tài giảo · Pinyin: cái jiǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹裁剪。 Cấu tạo: 裁 (tài) + 鉸 (giảo)Pinyincái jiǎoHán Việttài giảoCấu tạo裁 + 鉸 · tài + giảo nghĩa thành phần: tài + giảo Từ liên quan Gần nghĩa裁人 · 裁兵 · 裁軍 · 裁決 · 裁減 · 裁切 · 裁判 · 裁製