裂口火山锥

liệt khẩu hỏa san trùy

Hán Việt: liệt khẩu hỏa san trùy

Tổng quan

Cấu tạo: 裂 (liệt) + 口 (khẩu) + 火 (hỏa) + 山 (san) + 錐 (trùy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 núi lửa hình nón
  • Biên soạn 裂口火山錐 ièkǒu huǒshānzhuī n. breached volcanic cone

Eng

  • Cihui 裂口火山錐 ièkǒu huǒshānzhuī n. breached volcanic cone

Từ liên quan

Gần nghĩa

裂口多的 · 裂口红细胞 · 裂口鲨目