裝幀用厚麻布
trang tránh dụng hậu ma bố
Hán Việt: trang tránh dụng hậu ma bố
Tổng quan
Cấu tạo: 裝 (trang) + 幀 (tránh) + 用 (dụng) + 厚 (hậu) + 麻 (ma) + 布 (bố)
Nghĩa
Eng
- Cihui 裝幀用厚麻布 huāngzhēn yòng hòu mábù n. buckram used in bookbinding M:²kuài