裝甲擲彈兵師

zhuāng jiǎ zhì dàn bīng shī trang giáp trịch đạn binh sư

Hán Việt: trang giáp trịch đạn binh sư · Pinyin: zhuāng jiǎ zhì dàn bīng shī

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (giáp) + (trịch) + (đạn) + (binh) + (sư)