裒会 póu huì·bầu hội Hán Việt: bầu hội · Pinyin: póu huì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹聚敛。 Cấu tạo: 裒 (bầu) + 會 (hội)Pinyinpóu huìHán Việtbầu hộiCấu tạo裒 + 會 · bầu + hội nghĩa thành phần: bầu + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹聚敛。 Từ liên quan Gần nghĩa会上 · 会东 · 会事 · 会亲 · 会众 · 会儿 · 会元 · 会党