裕廊飛禽公園
dụ lang phi cầm công viên
Hán Việt: dụ lang phi cầm công viên · Pinyin: yù láng fēi qín gōng yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 裕 (dụ) + 廊 (lang) + 飛 (phi) + 禽 (cầm) + 公 (công) + 園 (viên)
Hán Việt: dụ lang phi cầm công viên · Pinyin: yù láng fēi qín gōng yuán
Cấu tạo: 裕 (dụ) + 廊 (lang) + 飛 (phi) + 禽 (cầm) + 公 (công) + 園 (viên)