補天手 bổ thiên thủ Hán Việt: bổ thiên thủ Tổng quan Cấu tạo: 补 (bổ) + 天 (thiên) + 手 (thủ)Hán Việtbổ thiên thủCấu tạo补 + 天 + 手 · bổ + thiên + thủ nghĩa thành phần: bổ + thiên + thủ Từ liên quan Gần nghĩa补天浴日 · 补天济世 · 補天 · 補天浴日 · 補天濟世 · 補天穿 · 补天柱地 · 补天炼石