裝置在軸承上

zhuāng zhì zài zhóu chéng shàngtrang trí tại trục thừa thượng

Hán Việt: trang trí tại trục thừa thượng · Pinyin: zhuāng zhì zài zhóu chéng shàng

Tổng quan

Cấu tạo: 裝 (trang) + 置 (trí) + 在 (tại) + 軸 (trục) + 承 (thừa) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đặt trên trục

Đức

  • Handedict getragen