裝置在軸承上
trang trí tại trục thừa thượng
Hán Việt: trang trí tại trục thừa thượng · Pinyin: zhuāng zhì zài zhóu chéng shàng
Tổng quan
Cấu tạo: 裝 (trang) + 置 (trí) + 在 (tại) + 軸 (trục) + 承 (thừa) + 上 (thượng)
Hán Việt: trang trí tại trục thừa thượng · Pinyin: zhuāng zhì zài zhóu chéng shàng
Cấu tạo: 裝 (trang) + 置 (trí) + 在 (tại) + 軸 (trục) + 承 (thừa) + 上 (thượng)