裝運港船上交貨
trang vận cảng thuyền thượng giao hóa
Hán Việt: trang vận cảng thuyền thượng giao hóa · Pinyin: zhuāng yùn gǎng chuán shàng jiāo huò
Tổng quan
Cấu tạo: 裝 (trang) + 運 (vận) + 港 (cảng) + 船 (thuyền) + 上 (thượng) + 交 (giao) + 貨 (hóa)