裝飾圓窗

zhuāng shì yuán chuāngtrang sức viên song

Hán Việt: trang sức viên song · Pinyin: zhuāng shì yuán chuāng

Tổng quan

nơ hoa hồng (để trang điểm...), hình hoa hồng (chạm trổ trên tường...), cửa sổ hình hoa hồng, viên kim cương hình hoa hồng, (sinh vật học) hình hoa thị

Cấu tạo: 裝 (trang) + 飾 (sức) + 圓 (viên) + 窗 (song)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cửa sổ hoa
  • Google Alex v6 cửa sổ hoa hồng

Đức

  • Handedict Rosette

Từ liên quan

Gần nghĩa

装饰业者 · 装饰性的 · 装饰橱窗 · 装饰烛台 · 装饰用灯 · 装饰用的 · 装饰窗帘 · 装饰线脚