装饰烛台

trang sức chúc thai

Hán Việt: trang sức chúc thai

Tổng quan

tia nước xoáy, vòi nước xoáy, chùm pháo bông hoa cà hoa cải, đèn treo nhiều ngọn, cây đèn nhiều ngọn, hoa tai mặt chùm (có một mặt đá lớn ở giữa và nhiều mặt nhỏ xung quanh)

Cấu tạo: 裝 (trang) + 飾 (sức) + 燭 (chúc) + 臺 (thai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đèn treo nhiều ngọn
  • Tần suất từ tia nước xoáy, vòi nước xoáy, chùm pháo bông hoa cà hoa cải, đèn treo nhiều ngọn, cây đèn nhiều ngọn, hoa tai mặt chùm (có một mặt đá lớn ở giữa và nhiều mặt nhỏ xung quanh)

Từ liên quan

Gần nghĩa

烛台的钉 · 装饰业者 · 装饰圆窗 · 装饰性的 · 装饰橱窗 · 装饰用灯 · 装饰用的 · 装饰窗帘