装饰线脚

trang sức tuyến cước

Hán Việt: trang sức tuyến cước

Tổng quan

(kiến trúc) đường đắp nổi ở cuối tường, cột

Cấu tạo: 裝 (trang) + 飾 (sức) + 線 (tuyến) + 腳 (cước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường gờ trang trí

Từ liên quan

Gần nghĩa

装饰业者 · 装饰圆窗 · 装饰性的 · 装饰橱窗 · 装饰烛台 · 装饰用灯 · 装饰用的 · 装饰窗帘