装饰窗帘

trang sức song liêm

Hán Việt: trang sức song liêm

Tổng quan

diềm (màn, trướng, khăn trải giường) ((cũng) valence)

Cấu tạo: 裝 (trang) + 飾 (sức) + 窗 (song) + 簾 (liêm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 diềm rèm

Từ liên quan

Gần nghĩa

装饰业者 · 装饰圆窗 · 装饰性的 · 装饰橱窗 · 装饰烛台 · 装饰用灯 · 装饰用的 · 装饰线脚