裝飾船頭的人像

zhuāng shì chuán tóu de rén xiàng trang sức thuyền đầu đích nhân tượng

Hán Việt: trang sức thuyền đầu đích nhân tượng · Pinyin: zhuāng shì chuán tóu de rén xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (sức) + (thuyền) + (đầu) + (đích) + (nhân) + (tượng)