裡面氣壓很低

lǐ miàn qì yā hěn dī lí diện khí áp ngận đê

Hán Việt: lí diện khí áp ngận đê · Pinyin: lǐ miàn qì yā hěn dī

Tổng quan

Cấu tạo: (lí) + (diện) + (khí) + (áp) + (ngận) + (đê)