製造馬鞍的人
chế tạo mã an đích nhân
Hán Việt: chế tạo mã an đích nhân · Pinyin: zhì zào mǎ ān de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 製 (chế) + 造 (tạo) + 馬 (mã) + 鞍 (an) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: chế tạo mã an đích nhân · Pinyin: zhì zào mǎ ān de rén
Cấu tạo: 製 (chế) + 造 (tạo) + 馬 (mã) + 鞍 (an) + 的 (đích) + 人 (nhân)