製造麻煩的人
chế tạo ma phiền đích nhân
Hán Việt: chế tạo ma phiền đích nhân · Pinyin: zhì zào má fan de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 製 (chế) + 造 (tạo) + 麻 (ma) + 煩 (phiền) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: chế tạo ma phiền đích nhân · Pinyin: zhì zào má fan de rén
Cấu tạo: 製 (chế) + 造 (tạo) + 麻 (ma) + 煩 (phiền) + 的 (đích) + 人 (nhân)