複合雙語能力

phức hợp song ngữ năng lực

Hán Việt: phức hợp song ngữ năng lực

Tổng quan

Cấu tạo: (phức) + (hợp) + (song) + (ngữ) + (năng) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 複合雙語能力 ùhé shuāngyǔ nénglì n. <lg.> compound bilingualism