複寫表格排版
phức tả biểu cách bài bản
Hán Việt: phức tả biểu cách bài bản · Pinyin: fù xiě biǎo gé pái bǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 複 (phức) + 寫 (tả) + 表 (biểu) + 格 (cách) + 排 (bài) + 版 (bản)
Hán Việt: phức tả biểu cách bài bản · Pinyin: fù xiě biǎo gé pái bǎn
Cấu tạo: 複 (phức) + 寫 (tả) + 表 (biểu) + 格 (cách) + 排 (bài) + 版 (bản)