複式上光機組
phức thức thượng quang ki tổ
Hán Việt: phức thức thượng quang ki tổ · Pinyin: fù shì shàng guāng jī zǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 複 (phức) + 式 (thức) + 上 (thượng) + 光 (quang) + 機 (ki) + 組 (tổ)
Hán Việt: phức thức thượng quang ki tổ · Pinyin: fù shì shàng guāng jī zǔ
Cấu tạo: 複 (phức) + 式 (thức) + 上 (thượng) + 光 (quang) + 機 (ki) + 組 (tổ)