褒贬是买主儿

bao biếm thị mãi chủ nhi

Hán Việt: bao biếm thị mãi chủ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 褒 (bao) + 貶 (biếm) + 是 (thị) + 買 (mãi) + 主 (chủ) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chấp nhận phê bình
  • Biên soạn v.p. <topo.> sb. able to give and take criticism

Eng

  • Cihui 褒貶是買主兒 āobiǎn shì mǎizhǔr v.p. <topo.> sb. able to give and take criticism
  • Tần suất từ v.p. <topo.> sb. able to give and take criticism

Từ liên quan

Gần nghĩa

主儿赤台乌佑