褒貶是買主兒

bao biếm thị mãi chủ nhi

Hán Việt: bao biếm thị mãi chủ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (bao) + (biếm) + (thị) + (mãi) + (chủ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 褒貶是買主兒 āobiǎn shì mǎizhǔr v.p. <topo.> sb. able to give and take criticism