褕翟 yú dí Pinyin: yú dí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"褕狄"。 2.古代王后从王祭先公之服,亦为三夫人及上公妻之命服,因服上刻画雉形,故名。狄,通"翟"。 Cấu tạo: 褕 + 翟 (địch)Pinyinyú díCấu tạo褕 + 翟 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"褕狄"。 2.古代王后从王祭先公之服,亦为三夫人及上公妻之命服,因服上刻画雉形,故名。狄,通"翟"。 Từ liên quan Gần nghĩa翟志刚 · 翟理斯 · 翟姨 · 翟文 · 翟羽 · 翟茀 · 翟蔽 · 翟衣